dope up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tiêm hoặc cho dùng ma túy, thuốc kích thích: "dope up" có nghĩa là đưa một chất gây nghiện hoặc thuốc kích thích vào cơ thể ai đó, thường là để tăng hiệu suất thể thao hoặc thay đổi trạng thái tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Huấn luyện viên bị buộc tội đã cho các vận động viên dùng ma túy trước cuộc đua.)
- (Họ đã tiêm thuốc kích thích cho con ngựa để nó chạy nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be doped up": ở trong trạng thái bị ảnh hưởng bởi ma túy hoặc thuốc kích thích.
- The patient was heavily doped up after the surgery. (Bệnh nhân đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi thuốc sau ca phẫu thuật.)
"to dope someone up on something": cho ai đó dùng một loại thuốc cụ thể.
- They doped him up on painkillers before the procedure. (Họ đã cho anh ta dùng thuốc giảm đau trước khi tiến hành thủ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Dope (danh từ): ma túy, chất gây nghiện; hoặc thông tin, tin tức (trong ngữ cảnh thông tục).
- The police found a stash of dope in the car. (Cảnh sát tìm thấy một lượng ma túy trong xe.)
- Doped (tính từ): bị nhiễm chất kích thích, bị ảnh hưởng bởi ma túy.
- The doped athlete was disqualified. (Vận động viên bị nhiễm chất kích thích đã bị loại.)
Từ đồng nghĩa
- Drug: cho dùng ma túy hoặc thuốc.
- Narcotize: gây mê, làm tê liệt bằng thuốc.
- Stimulate: kích thích (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng có thể đồng nghĩa trong một số trường hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dope out: tìm ra, suy luận (thông tục).
- I finally doped out the solution to the puzzle. (Cuối cùng tôi đã tìm ra lời giải cho câu đố.)
Thành ngữ liên quan
- Dope up on something: dùng quá nhiều một chất gì đó.
- He was doped up on caffeine to stay awake. (Anh ấy đã dùng quá nhiều caffeine để giữ tỉnh táo.)